cực mạnh

cực mạnh

Cơn bão này có sức tàn phá cực mạnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rất mạnh, mạnh đến mức tối đa: "cực mạnh" chỉ mức độ mạnh vượt trội, cao nhất, không thể mạnh hơn được nữa.
    • tác động, sức ảnh hưởng lớn lao: Dùng để mô tả một lực, một tác nhân khả năng gây ra hiệu quả rõ rệt, vượt xa mức bình thường.
  2. Phó từ (trong âm nhạc):

    • Fortissimo: Ký hiệu biểu diễn với cường độ rất lớn, mạnh nhất trong các mức độ âm thanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cơn bão cực mạnh đã tàn phá nhiều tỉnh thành. (Cơn bão sức mạnh rất lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng.)
    • Anh ấy sở hữu một ý chí cực mạnh, không lay chuyển được. (Ý chí của anh ấy rất kiên định, vững vàng.)
    • Loại thuốc này tác dụng cực mạnh, cần thận trọng khi sử dụng. (Thuốc này hiệu lực rất cao, dễ gây tác dụng phụ.)
  • Phó từ (trong âm nhạc):

    • Đoạn nhạc được chơi với sắc thái cực mạnh, tạo cảm giác hùng tráng. (Đoạn nhạc được biểu diễn với cường độ fortissimo, mang lại âm hưởng mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cực mạnh" (kết hợp với danh từ): nhấn mạnh mức độ vượt trội của sự vật, hiện tượng.

    • Máy tính này cấu hình cực mạnh, xử lý đồ họa nặng rất tốt. (Cấu hình máy tính rất cao, đáp ứng nhu cầu nặng.)
    • Đội bóng ra sân với đội hình cực mạnh, quyết tâm giành chiến thắng. (Đội hình nhiều cầu thủ xuất sắc, sức mạnh vượt trội.)
  • "cực mạnh" (trong thể thao): chỉ một đánh, sút lực rất lớn.

    • Cầu thủ thực hiện sút cực mạnh, thủ môn không thể bắt kịp. ( sút lực rất mạnh, khó cản phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạnh mẽ (tính từ): sức mạnh, khả năng tác động lớnnhưng mức độ thấp hơn "cực mạnh".

    • Anh ấy người mạnh mẽ, luôn đối mặt với khó khăn. (Anh ấy ý chí kiên cường.)
  • Siêu mạnh (tính từ): mạnh hơn bình thường, tương tự "cực mạnh", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học viễn tưởng.

    • Động cơ siêu mạnh giúp tên lửa bay vào vũ trụ. (Động cơ công suất rất lớn.)
  • Rất mạnh (tính từ): mức độ mạnh cao, nhưng không đạt đến mức tối đa như "cực mạnh".

    • Trận động đất rất mạnh đã gây ra sóng thần. (Trận động đất cường độ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tối mạnh: mạnh nhất, không thể mạnh hơn.
  • Cực kỳ mạnh: nhấn mạnh mức độ mạnh vượt trội.
  • Hùng mạnh: mạnh mẽ, sức lực lớn (thường dùng cho tổ chức, quốc gia).
Thành ngữ liên quan
  • Cực mạnh như vũ bão: mạnh đến mức dữ dội, không thể ngăn cản.
    • Cơn giận của anh ấy bùng lên cực mạnh như vũ bão. (Cơn giận rất dữ dội, khó kiểm soát.)
Lưu ý sử dụng
  • "cực mạnh" thường được dùng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh, như mô tả hiện tượng thiên nhiên, sức mạnh vật , hoặc cảm xúc.
  • Trong âm nhạc, "cực mạnh" thuật ngữ chuyên ngành, tương đương với fortissimo, không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông thường.